Phép dịch "aye" thành Tiếng Việt
vâng, phải, dạ là các bản dịch hàng đầu của "aye" thành Tiếng Việt.
aye
noun
adverb
interjection
ngữ pháp
ever, always [..]
-
vâng
adverbA word used to show agreement or affirmation of something.
Kingsfoil, aye, it's a weed.
Kingsfoil, vâng, nó là cỏ dại.
-
phải
adjective verbA word used to show agreement or affirmation of something.
But... you on't come across something like this every ay.
Nhưng... đâu phải ngày nào cũng gặp phải chuyện này.
-
dạ
nounA word used to show agreement or affirmation of something.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có
- luôn
- luôn luôn
- mãi mãi
- nhất trí
- trong mọi trường hợp
- được
- rồi
- ừ
- ờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aye " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aye" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
câu trả lời được · có · dạ · phiếu thuận · phiếu đồng ý · phải · rồi · vâng · được · đồng ý · ờ · ừ
-
Ay
-
Khỉ Aye-aye · khỉ aye-aye
-
heo may
Thêm ví dụ
Thêm