Phép dịch "axiom" thành Tiếng Việt

chân lý, sự thật, tiên đề là các bản dịch hàng đầu của "axiom" thành Tiếng Việt.

axiom noun ngữ pháp

(philosophy) A seemingly self-evident or necessary truth which is based on assumption; a principle or proposition which cannot actually be proven or dis‐proven. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chân lý

    noun

    philosophy: supposed self‐evident or necessary truth

    An axiom we all understand is that you get what you pay for.

    Một chân lý mà chúng ta đều hiểu là tiền nào của nấy.

  • sự thật

    noun

    philosophy: supposed self‐evident or necessary truth

  • tiên đề

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • châm ngôn
    • phương ngôn
    • đương nhiên
    • định lý
    • Tiên đề
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " axiom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Axiom
+ Thêm

"Axiom" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Axiom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "axiom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "axiom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch