Phép dịch "awkward" thành Tiếng Việt

khó xử, nguy hiểm, ngượng nghịu là các bản dịch hàng đầu của "awkward" thành Tiếng Việt.

awkward adjective noun adverb ngữ pháp

(obsolete) In a backwards direction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khó xử

    I feel comfortable in awkward situations.

    Tôi cảm thấy thoải mái trong những tình huống khó xử.

  • nguy hiểm

    adjective

    It's terrible, it's weird, it's awkward.

    Tệ lắm, rất khác thường, và còn nguy hiểm nữa.

  • ngượng nghịu

    adjective

    We feel awkward and shameful talking about it.

    Chúng ta cảm thấy ngượng nghịu và xấu hổ khi nói về điều này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lúng túng
    • ngượng ngịu
    • vụng về
    • bối rối
    • gượng gạo
    • ngại ngùng
    • vụng
    • bất tiện
    • hậu đậu
    • khó khăn
    • oái oăm
    • oái ăm
    • quều quào
    • rầy rà
    • rắc rối
    • thất cách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " awkward " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "awkward" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "awkward" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch