Phép dịch "aver" thành Tiếng Việt
quả quyết, chứng minh, khẳng định là các bản dịch hàng đầu của "aver" thành Tiếng Việt.
aver
Verb
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) Possessions, property, belongings, wealth. [..]
-
quả quyết
verb -
chứng minh
-
khẳng định
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xác minh
- xác nhận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aver " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aver" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự khẳng định · sự quả quyết · sự xác nhận
Thêm ví dụ
Thêm