Các từ có cách viết tương tự:

AVA, Ava, aka, lava

Phép dịch "ava" thành Tiếng Việt

ava noun ngữ pháp

Alternative form of [i]kava[/i]

Bản dịch tự động của " ava " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"ava" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ava trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Ava proper

A female given name. Popular in the 2000s in all English-speaking countries. [..]

+ Thêm

"Ava" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ava trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "ava" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch