Phép dịch "automobile" thành Tiếng Việt

xe hơi, xe ô tô, ô tô là các bản dịch hàng đầu của "automobile" thành Tiếng Việt.

automobile verb noun ngữ pháp

(US, Canada) A type of vehicle designed to move on the ground under its own stored power and intended to carry a driver, a small number of additional passengers, and a very limited amount of other load. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xe hơi

    noun

    passenger vehicle [..]

    Can the world sustain that number of automobiles?

    Liệu thế giới có thể chịu đựng được số lượng xe hơi đó không?

  • xe ô tô

    noun

    What a relief it was when she helped me to buy an automobile!

    Thật nhẹ nhõm biết bao khi cô ấy giúp tôi mua một chiếc xe ô tô!

  • ô tô

    noun

    I'm sorry to inform you your wife's been in an automobile accident.

    Tôi rất tiếc phải báo anh biết là cô ấy vừa bị tai nạn ô tô.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xe du lịch
    • ôtô
    • Ô tô
    • ô-tô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " automobile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "automobile"

Thêm

Bản dịch "automobile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch