Phép dịch "autocorrelation" thành Tiếng Việt

tự tương quan, tự tương quang, Sự tự tương quan là các bản dịch hàng đầu của "autocorrelation" thành Tiếng Việt.

autocorrelation noun ngữ pháp

(statistics, signal processing) The cross-correlation of a signal with itself: the correlation between values of a signal in successive time periods [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tự tương quan

  • tự tương quang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " autocorrelation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Autocorrelation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sự tự tương quan

Thêm

Bản dịch "autocorrelation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch