Phép dịch "autobiography" thành Tiếng Việt

tự truyện, sự viết tự truyện, Tự truyện là các bản dịch hàng đầu của "autobiography" thành Tiếng Việt.

autobiography noun ngữ pháp

A self-written biography; the story of one's own life. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tự truyện

    noun

    Are you watching your autobiography in my home?

    Cháu đang theo dõi tự truyện trong nhà của tôi?

  • sự viết tự truyện

    noun
  • Tự truyện

    account of the life of a person, written by that person

    His autobiography is gonna be a world-publishing event.

    Tự truyện của ông ta sẽ là một sự kiện trên toàn thế giới.

  • tiểu sử tự thuật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " autobiography " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "autobiography" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch