Phép dịch "aura" thành Tiếng Việt
hiện tượng thoáng qua, hào quang, hơi thoảng toát ra là các bản dịch hàng đầu của "aura" thành Tiếng Việt.
aura
noun
ngữ pháp
Distinctive atmosphere or quality associated with something. [..]
-
hiện tượng thoáng qua
-
hào quang
You have one of the largest auras I've ever seen.
Anh có một vầng hào quang lớn nhất mà tôi từng thấy.
-
hơi thoảng toát ra
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hương toát ra
- khí chất
- quầng năng lượng
- trường năng lượng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aura " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Aura
proper
A female given name shortened from Aurelia. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Aura" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Aura trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm