Phép dịch "aunt" thành Tiếng Việt

cô, dì, thím là các bản dịch hàng đầu của "aunt" thành Tiếng Việt.

aunt noun ngữ pháp

a sister or sister-in-law of someone’s parent [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    a parent’s sister or sister-in-law

    Anyway, go and visit your aunt on Saturday.

    Dù gì đi nữa, thứ Bảy con đi thăm con nghe.

  • noun

    a parent’s sister or sister-in-law

    How long will you be at your aunt's house?

    Cậu ở nhà tới khi nào thế?

  • thím

    noun

    Your aunt's lower parts are in bad shape.

    Phần dưới của thím anh đã bị nhiễm trùng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mợ
    • bác
    • o
    • bác gái
    • cô / dì / thím / bác gái
    • dì, coâ, thím, môï
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aunt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aunt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aunt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch