Phép dịch "attender" thành Tiếng Việt

người tham dự là bản dịch của "attender" thành Tiếng Việt.

attender noun ngữ pháp

An attendee; one who attends a course, meeting etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người tham dự

    Our branch never had more than 30 people in attendance.

    Chi nhánh của chúng tôi không bao giờ có hơn 30 người tham dự.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attender " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "attender" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "attender" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch