Phép dịch "atomic radius" thành Tiếng Việt

Bán kính nguyên tử là bản dịch của "atomic radius" thành Tiếng Việt.

atomic radius
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bán kính nguyên tử

    measure of the size of a chemical element's atoms

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atomic radius " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "atomic radius" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch