Phép dịch "athletic" thành Tiếng Việt
khoẻ mạnh, đô, khỏe mạnh là các bản dịch hàng đầu của "athletic" thành Tiếng Việt.
athletic
adjective
ngữ pháp
(not comparable) having to do with athletes [..]
-
khoẻ mạnh
adjective -
đô
-
khỏe mạnh
adjectiveI mean, she likes athletic guys.
Ý tôi, cô ấy thích những người khỏe mạnh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lực lưỡng
- thể thao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " athletic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Athletic
noun
ngữ pháp
(baseball) A player on the team Oakland Athletics. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Athletic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Athletic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "athletic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lực sĩ · vận động viên
-
Giày thể thao
-
hội nghị thể thao
-
Derby
-
thể thao · điền kinh
-
chứng tim giãn
-
Athletic Bilbao
-
các môn điền kinh
Thêm ví dụ
Thêm