Phép dịch "ate" thành Tiếng Việt

làm hỏng, nấu cơm, ăn là các bản dịch hàng đầu của "ate" thành Tiếng Việt.

ate verb

Simple past of eat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm hỏng

    Well, you just blew your chances at dating Bob!

    Vậy em vừa làm hỏng cơ hội hẹn hò với Bob!

  • nấu cơm

    Don't you girls need to cook at home?

    Các chị không phải nấu cơm ở nhà nữa sao?

  • ăn

    verb

    Tom ate part of the ham, and then put the rest into the refrigerator.

    Tom ăn một phần giăm bông, rồi cắt phần còn lại vào tủ lạnh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ăn cơm
    • ăn mòn
    • ăn thủng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ate noun

goddess of criminal rashness and its punishment

+ Thêm

"Ate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch