Phép dịch "at ease" thành Tiếng Việt
thoải mái, dễ chịu, khoan khoái là các bản dịch hàng đầu của "at ease" thành Tiếng Việt.
at ease
ngữ pháp
Free of anxiety; not stressed or tense. [..]
-
thoải mái
adverbA dog in the office may help someone be more at ease .
Nuôi chó trong cơ quan có thể làm cho người ta thoải mái hơn .
-
dễ chịu
adverbNo wonder people of all ages felt at ease around him.
Không lạ gì khi người thuộc mọi lứa tuổi đều cảm thấy dễ chịu ở bên ngài.
-
khoan khoái
-
thư thái
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " at ease " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "at ease" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khó chịu · kết luận · sự quy nạp · điều suy ra
Thêm ví dụ
Thêm