Phép dịch "asymmetric" thành Tiếng Việt
không đối xứng, bất đối xứng là các bản dịch hàng đầu của "asymmetric" thành Tiếng Việt.
asymmetric
adjective
ngữ pháp
(geometry, general) Of a shape, not symmetric. [..]
-
không đối xứng
Hormonal , cardiovascular and asymmetrical brain responses " .
Phản ứng hoóc-môn , tim mạch và không đối xứng của não . " .
-
bất đối xứng
They were also saying that it looks asymmetric,
Họ cũng nói rằng nó trông có vẻ bất đối xứng,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " asymmetric " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "asymmetric" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ADSL · Đường dây thuê bao số bất đối xứng
-
Chiến tranh phi đối xứng
-
bất đối xứng · không đối xứng
Thêm ví dụ
Thêm