Phép dịch "astronomy" thành Tiếng Việt
thiên văn học, 天文學 là các bản dịch hàng đầu của "astronomy" thành Tiếng Việt.
The study of the physical universe beyond the Earth's atmosphere, including the process of mapping locations and properties of the matter and radiation in the universe. [..]
-
thiên văn học
nounstudy of the physical universe beyond the Earth's atmosphere [..]
Photography had turned observational astronomy into a true science.
Thuật nhiếp ảnh đã thay đổi thiên văn học quan sát thành một ngành khoa học thật sự.
-
天文學
nounstudy of the physical universe beyond the Earth's atmosphere
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " astronomy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Astronomy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Astronomy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "astronomy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiên văn học neutrino
-
lịch sử thiên văn học
-
Thiên văn học nghiệp dư
-
Thiên văn học cực tím
-
Thiên văn vô tuyến
-
Thiên văn học tia gamma
-
Chương động
-
Thiên văn học hồng ngoại