Phép dịch "astrict" thành Tiếng Việt

buộc chặt, hạn chế, làm cho táo bón là các bản dịch hàng đầu của "astrict" thành Tiếng Việt.

astrict verb ngữ pháp

To bind, constrain, or restrict. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buộc chặt

  • hạn chế

  • làm cho táo bón

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ràng buộc
    • thắt buộc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " astrict " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "astrict" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm co · làm se · làm săn da
  • sự buộc chặt · sự hạn chế · sự ràng buộc · sự thắt buộc
Thêm

Bản dịch "astrict" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch