Phép dịch "asterisk" thành Tiếng Việt
dấu sao, hoa thị, dấu là các bản dịch hàng đầu của "asterisk" thành Tiếng Việt.
asterisk
verb
noun
ngữ pháp
Symbol (*), used to highlight a particular word or sentence, often to indicate a footnote. [..]
-
dấu sao
nounThe * character. Indicates multiplication in programming languages and also serves as a wildcard character representing one or more characters.
-
hoa thị
-
dấu *
And the asterisks represent the time at which the mosquito proofing was complete.
Và dấu hoa thị biểu diễn thời gian việc chống muỗi hoàn tất.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dấu hoa thị
- đánh dấu sao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " asterisk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Asterisk
-
Asterisk
Asterisk (PBX)
Hình ảnh có "asterisk"
Thêm ví dụ
Thêm