Phép dịch "aster" thành Tiếng Việt
cây cúc tây, thể sao là các bản dịch hàng đầu của "aster" thành Tiếng Việt.
aster
noun
ngữ pháp
(obsolete) A star. [..]
-
cây cúc tây
-
thể sao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Aster
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Aster" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Aster trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "aster"
Các cụm từ tương tự như "aster" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Họ Cúc
-
Mảng sao · chòm sao · dấu hình ba sao · mảng sao
-
Symphyotrichum lanceolatum
Thêm ví dụ
Thêm