Phép dịch "associate" thành Tiếng Việt

liên tưởng, liên kết, phó là các bản dịch hàng đầu của "associate" thành Tiếng Việt.

associate adjective verb noun ngữ pháp

One that habitually accompanies or is associated with another; an attendant circumstance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • liên tưởng

    verb

    Or the sender was in the house, associated it with her.

    Hoặc người gửi đã ở trong nhà, liên tưởng nó cho cô bé.

  • liên kết

    verb

    Visual integration has been associated with autism by several researchers.

    Sự tích hợp trực quan được liên kết với tự kỉ bởi nhiều nhà nghiên cứu khác nhau.

  • phó

    Appears to have been an associate of Massey's for several years.

    Có vẻ như là phó tướng của Massey trong nhiều năm qua.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kết giao
    • kết hợp
    • liên hợp
    • liên đới
    • bạn
    • người cộng tác
    • trợ
    • phụ
    • bạn đồng liêu
    • cho cộng tác
    • cho gia nhập
    • cùng cộng tác
    • giao thiệp với
    • hội viên
    • hội viên thông tin
    • hợp sức
    • kết bạn với
    • kết hợp liên hợp
    • liên hợp lại
    • liên kết lại
    • người cùng cộng tác
    • viện sĩ thông tấn
    • vật phụ thuộc
    • đồng minh
    • cộng sự
    • tụ tập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " associate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Associate noun ngữ pháp

(slang) An associate's degree. [..]

+ Thêm

"Associate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Associate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "associate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "associate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch