Phép dịch "assignment operator" thành Tiếng Việt
toán tử chỉ định, toán tử gán là các bản dịch hàng đầu của "assignment operator" thành Tiếng Việt.
assignment operator
An operator used to assign a value to a variable or data structure.
-
toán tử chỉ định
-
toán tử gán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assignment operator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm