Phép dịch "assault" thành Tiếng Việt

hiếp dâm, tấn công, cuộc tấn công là các bản dịch hàng đầu của "assault" thành Tiếng Việt.

assault verb noun ngữ pháp

A violent onset or attack with physical means, as blows, weapons, etc.; an onslaught; the rush or charge of an attacking force; onset; as, to make assault upon a man, a house, or a town. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiếp dâm

    Possession with intent, assault, armed robbery.

    Giữ người có chủ định, hiếp dâm, cướp có vũ trang.

  • tấn công

    verb

    An assault on my person is an assault on our very religion.

    Và một đòn tấn công tới thần là đòn tấn công tới tín ngưỡng của chúng ta.

  • cuộc tấn công

    noun

    Tell your daddy to call off the assault.

    Mau bảo cha mày hủy cuộc tấn công.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cuộc đột kích
    • cưỡng dâm
    • hành hung
    • sự hành hung
    • xung phong
    • công
    • đột kích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assault " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Assault noun

thoroughbred that won the triple crown in 1946

+ Thêm

"Assault" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Assault trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "assault"

Các cụm từ tương tự như "assault" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kẻ cưỡng dâm · kẻ hiếp dâm · kẻ hành hung · người tấn công
  • Súng trường tấn công · súng tiểu liên · súng trường công kích
Thêm

Bản dịch "assault" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch