Phép dịch "asquint" thành Tiếng Việt
lé, xiên, nghiêng là các bản dịch hàng đầu của "asquint" thành Tiếng Việt.
asquint
adjective
adverb
ngữ pháp
Looking sideways, as though warily. [..]
-
lé
adjective -
xiên
adjective verb noun -
nghiêng
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " asquint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm