Phép dịch "aspire" thành Tiếng Việt
khao khát, lên, bay lên là các bản dịch hàng đầu của "aspire" thành Tiếng Việt.
aspire
verb
ngữ pháp
To hope or dream; especially to hope or work towards a profession or occupation (followed by to as a preposition or infinitive particle). [..]
-
khao khát
No. Designers aspire to be really great designers.
Không. Những nhà thiết kế khao khát trở thành những nhà thiết kế vĩ đại.
-
lên
verbIt doesn't tell us about our dreams and our aspirations.
Nó không nói lên được ước mơ hay niềm cảm hứng của họ.
-
bay lên
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dâng lên
- khát vọng
- mong mỏi
- thiết tha
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aspire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aspire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khát khao · thiết tha
-
khát vọng · nguyện vọng · sở cầu · sự hít vào · sự hút · sự thở vào · tiếng hơi · ước vọng
-
dân nguyện
-
phỉ nguyền
-
hút ra · phát âm bật hơi · âm bật hơi · âm h
-
khao khát · mong nỏi · món atpic · rắp ranh
-
giọng nói
-
sở ước
Thêm ví dụ
Thêm