Phép dịch "ask" thành Tiếng Việt

hỏi, chất vấn, cầu xin là các bản dịch hàng đầu của "ask" thành Tiếng Việt.

ask verb noun ngữ pháp

look for an answer to a question by speaking. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hỏi

    verb

    request an answer

    I'd never borrow anything of yours without asking first.

    Tôi chưa bao giờ mượn bất kì thứ gì của bạn mà không hỏi trước cả.

  • chất vấn

    verb

    request an answer

    I don't want the Brits falling all over this asking questions.

    Tôi không muốn trả lời chất vấn của người Anh.

  • cầu xin

    verb

    make a request

    We too are promised that if we ask, it shall be given us.

    Chúng ta cũng được hứa rằng nếu chúng ta cầu xin thì sẽ được ban cho.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xin
    • đòi
    • yêu cầu
    • mời
    • nghiêng
    • chuốc lấy
    • hỏi han
    • hỏi thăm
    • nghi ngờ
    • ngờ vực
    • thỉnh cầu
    • về một bên
    • đòi hỏi
    • thỉnh
    • đề nghị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ask " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ask proper

(Norse mythology) The first male human, according to the Poetic Edda. [..]

+ Thêm

"Ask" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ask trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

ASK noun

Amplitude Shift Keying

+ Thêm

"ASK" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ASK trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ask"

Các cụm từ tương tự như "ask" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ask" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch