Phép dịch "ascribe" thành Tiếng Việt
cho là của, gán cho, đổ tại là các bản dịch hàng đầu của "ascribe" thành Tiếng Việt.
ascribe
verb
ngữ pháp
(transitive) To attribute a cause or characteristic to someone or something. [..]
-
cho là của
-
gán cho
Those words have been ascribed to Benito Mussolini, one-time dictator of Italy.
Đó là những lời mà người ta đã gán cho Benito Mussolini, một thời là nhà độc tài Ý.
-
đổ tại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quy cho
- đổ cho
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ascribe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ascribe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có thể gán cho · có thể quy cho · có thể đổ cho · có thể đổ tại
Thêm ví dụ
Thêm