Phép dịch "arty" thành Tiếng Việt
làm ra vẻ nghệ sĩ là bản dịch của "arty" thành Tiếng Việt.
arty
adjective
ngữ pháp
Pretending to artistic worth; high-flown. [..]
-
làm ra vẻ nghệ sĩ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Arty
proper
A diminutive of the male given name Arthur. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Arty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Arty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "arty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ đẹp thôi
Thêm ví dụ
Thêm