Phép dịch "artless" thành Tiếng Việt
vụng, chân thật, chất phác là các bản dịch hàng đầu của "artless" thành Tiếng Việt.
artless
adjective
ngữ pháp
Having or displaying no guile, cunning, or deceit. [..]
-
vụng
-
chân thật
There is something very open and artless in his manner.
Có điều gì đó cởi mở và chân thật trong cách cư xử của anh ấy.
-
chất phác
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không có mỹ thuật
- không giả tạo
- không khéo
- ngây thơ
- tự nhiên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " artless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "artless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính chân thật · tính chất phác · tính không giả tạo · tính ngây thơ · tính tự nhiên
Thêm ví dụ
Thêm