Phép dịch "artist" thành Tiếng Việt

nghệ sĩ, họa sĩ, hoạ sĩ là các bản dịch hàng đầu của "artist" thành Tiếng Việt.

artist adjective noun ngữ pháp

A person who creates art. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghệ sĩ

    noun

    A performer of a song or other audio recording. [..]

    Most artists became artists because of the one reason.

    Hầu hết các nghệ sĩ trở thành nghệ sĩ bởi vì lí do này.

  • họa sĩ

    noun

    person who creates art

    I can't draw, but my sister is a great artist.

    Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.

  • hoạ sĩ

    noun

    Does the extra money now make the banking job better than the artist one?

    Liệu số tiền này có thể khiến nghề ngân hàng tốt hơn nghề hoạ sĩ không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghệ nhân 藝人
    • nghệ sĩ 藝士
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " artist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "artist"

Các cụm từ tương tự như "artist" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "artist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch