Phép dịch "article" thành Tiếng Việt

bài báo, mạo từ, mục là các bản dịch hàng đầu của "article" thành Tiếng Việt.

article verb noun ngữ pháp

A story, report, or opinion piece in a newspaper, magazine, journal, internet etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bài báo

    noun

    story, report, or opinion piece

    And that became the headline of a Fortune article.

    Và điều đó đã trở thành tít bài báo.

  • mạo từ

    noun

    part of speech that specifies a noun [..]

    In the second instance, however, the·osʹ has no definite article.

    Tuy nhiên, trong trường hợp thứ hai, trước từ the·osʹ không có mạo từ xác định.

  • mục

    adjective noun

    I wrote some articles for some magazines, did some kids'stuff.

    Tôi có viết vài chuyên mục cho các tạp chí. Viết truyện trẻ em.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đồ
    • vật phẩm
    • điều khoản
    • điều
    • khoản
    • món đồ
    • thứ
    • điều mục
    • món
    • thức
    • hàng
    • buộc tội
    • bài viết
    • hạng mục
    • phẩm vật
    • tố cáo
    • đặt thành mục
    • đặt thành điều khoản
    • đồ dùng
    • vật
    • bài viết, bài
    • thương phẩm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " article " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Article
+ Thêm

"Article" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Article trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "article"

Các cụm từ tương tự như "article" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "article" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch