Phép dịch "arthrophyte" thành Tiếng Việt

có đốt, thực vật phân đốt là các bản dịch hàng đầu của "arthrophyte" thành Tiếng Việt.

arthrophyte noun ngữ pháp

(biology) Any plant belonging to the former class Arthrophyta (now Equisetopsida ); the horsetails [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có đốt

  • thực vật phân đốt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arthrophyte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "arthrophyte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch