Phép dịch "artfully" thành Tiếng Việt

khéo léo, sắc sảo là các bản dịch hàng đầu của "artfully" thành Tiếng Việt.

artfully adverb ngữ pháp

In an artful manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khéo léo

    There were just little artfully placed blobs of paint.

    Chỉ có những vết chấm màu được phân bố một cách khéo léo.

  • sắc sảo

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " artfully " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "artfully" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch