Phép dịch "around" thành Tiếng Việt

khắp, xung quanh, loanh quanh là các bản dịch hàng đầu của "around" thành Tiếng Việt.

around adjective adverb adposition ngữ pháp

Defining a circle or closed curve containing a thing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khắp

    adverb

    He frequently travels for work around the country, Sometimes overseas.

    Hắn thường đi lại làm ăn khắp nước, đôi khi ra nước ngoài.

  • xung quanh

    adposition

    There's a white picket fence around Tom's house.

    Có một hàng rào cọc trắng xung quanh nhà của Tom.

  • loanh quanh

    It's cover so you can go around shooting at people.

    Là cái vỏ bọc để anh có thể đi loanh quanh bắn người.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vòng quanh
    • đó đây
    • quanh
    • gần
    • chừng độ
    • khắp xung quanh
    • tầm
    • khoảng
    • trạc
    • chung quanh
    • chỗ này
    • chỗ nọ
    • khoảng chừng
    • khắp nơi
    • quanh quẩn
    • ở gần
    • bao quanh
    • gần đây
    • vào khoảng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " around " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "around"

Các cụm từ tương tự như "around" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "around" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch