Phép dịch "aroma" thành Tiếng Việt
mùi thơm, hương thơm, hương vị là các bản dịch hàng đầu của "aroma" thành Tiếng Việt.
aroma
noun
ngữ pháp
A smell; especially a pleasant spicy or fragrant one. [..]
-
mùi thơm
nounYou take in its aroma before adding it to the growing mound in the basket.
Bạn ngửi mùi thơm của nó trước khi bỏ vào giỏ.
-
hương thơm
You warm the cup with your hands, like this and swirl to release the aroma.
Cô làm ấm cốc rượu bằng tay như thế này, và xoáy cốc để hương thơm tỏa ra.
-
hương vị
The daughter smiled , as she tasted its rich aroma .
Cô gái mỉm cười thưởng thức hương vị cà phê thơm lừng .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aroma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm