Phép dịch "argumentatively" thành Tiếng Việt
lý sự, lẽ sự là các bản dịch hàng đầu của "argumentatively" thành Tiếng Việt.
argumentatively
adverb
ngữ pháp
in an argumentative manner [..]
-
lý sự
-
lẽ sự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " argumentatively " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "argumentatively" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hết lời
-
hết lẽ
-
có luận chứng · có lý · có lý lẽ · hay cãi lẽ · lôgíc · thích tranh cãi · để tranh cãi · để tranh luận
-
luận chứng · sự tranh cãi · sự tranh luận
-
gây lộn
-
đối hành động
-
dấu tách tham số
-
đối số hình thức
Thêm ví dụ
Thêm