Phép dịch "argument" thành Tiếng Việt
lý lẽ, lí lẽ, chứng minh là các bản dịch hàng đầu của "argument" thành Tiếng Việt.
argument
Verb
noun
ngữ pháp
A fact or statement used to support a proposition; a reason. [..]
-
lý lẽ
nounfact or statement used to support a proposition; a reason
He was floored by my argument.
Anh ta bị cứng họng bởi lý lẽ của tôi.
-
lí lẽ
fact or statement used to support a proposition; a reason
Would the defense care to make a closing argument?
Bên biện hộ có muốn đưa ra lí lẽ cuối cùng không?
-
chứng minh
You may choose simply to state your main point up front before you present the supporting argument.
Bạn có thể đơn giản nêu ra điểm chính ngay trước khi trình bày lý lẽ chứng minh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lý luận
- sự tranh luận
- đối số
- Argumen
- agumen
- lập luận
- cuộc cãi nhau
- góc cực
- luận chứng
- luận cứ
- luận điệu
- lý do
- sự tranh cãi
- tham số
- tranh luận
- tóm tắt
- tự biến lượng
- tự biến số
- đối
- Luận cứ logic
- luận cứ logic
- sự cãi nhau
- tham đối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " argument " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "argument" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hết lời
-
hết lẽ
-
có luận chứng · có lý · có lý lẽ · hay cãi lẽ · lôgíc · thích tranh cãi · để tranh cãi · để tranh luận
-
luận chứng · sự tranh cãi · sự tranh luận
-
gây lộn
-
đối hành động
-
dấu tách tham số
-
đối số hình thức
Thêm ví dụ
Thêm