Phép dịch "argue" thành Tiếng Việt
cãi lẽ, lý luận, tranh cãi là các bản dịch hàng đầu của "argue" thành Tiếng Việt.
argue
verb
ngữ pháp
(intransitive) To debate, disagree, or discuss opposing or differing viewpoints. [..]
-
cãi lẽ
Others argued that this idea didn’t make any sense.
Những người khác cãi lẽ rằng ý nghĩ này là vô lý.
-
lý luận
verbHe argued that a woman could not be married to two men at once.
Ông lý luận rằng một người nữ không thể lấy hai người đàn ông cùng một lúc.
-
tranh cãi
verbNow you're arguing just to argue because you arranged it.
Bây giờ thì mẹ lại tranh cãi vì mẹ đã sắp xếp hôn nhân của con.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tranh luận
- cãi
- biện luận
- biện bác
- biện thuyết
- bàn cãi
- bàn luận
- chỉ rõ
- chứng tỏ
- cãi lý
- dùng lý lẽ
- phán đoán
- rút ra kết luận
- thuyết phục
- thảo luận
- viện lý
- đấu khẩu
- bác
- cãi nhau
- phản đối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " argue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "argue" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bàn lùi
-
Trĩ sao
-
rất cảnh giác · rất tinh
-
Argusianus argus
-
lập luận vững hơn
-
quạc
-
biện bác · bác lại luận điểm
-
cãi bướng
Thêm ví dụ
Thêm