Phép dịch "area code" thành Tiếng Việt

maõø soá vuøng, mã khu vực, mã vùng là các bản dịch hàng đầu của "area code" thành Tiếng Việt.

area code noun ngữ pháp

A prefix appended to a telephone number indicating the geographical area. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • maõø soá vuøng

  • mã khu vực

  • mã vùng

    A number that identifies each telephone service area in a country/region and is used as a dialing prefix.

    And in four months, we were in all 295 area codes in America.

    Và trong 4 tháng, chúng tôi đã có mặt tại tất cả 295 mã vùng tại Mỹ,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " area code " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "area code" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch