Phép dịch "area" thành Tiếng Việt

khu vực, diện tích, vùng là các bản dịch hàng đầu của "area" thành Tiếng Việt.

area noun ngữ pháp

(mathematics) A measure of the extent of a planar region, or of the surface of a solid; it is measured in square units [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khu vực

    noun

    A part of the user interface dedicated to a particular purpose, such as "instant message area."

    More and more people are moving to urban areas.

    Càng có nhiều người đang di chuyển đến các khu vực đô thị.

  • diện tích

    noun

    Together, they increase the surface area of your gut to that of a tennis court.

    Cùng nhau, chúng làm tăng diện tích bề mặt đường ruột của bạn lên bằng sân quần vợt.

  • vùng

    noun

    People in these areas are growing hungrier each year.

    Cư dân các vùng này ngày càng bị đói hằng năm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • diện
    • miền
    • bề mặt
    • khu
    • phạm vi
    • vực
    • diện tích bề mặt
    • địa phận
    • chỗ
    • mặt
    • bãi
    • chốn
    • mạn
    • tầm
    • khoảng đất trống
    • rađiô vùng
    • sân trước nhà ở
    • địa bàn
    • địa phương
    • lĩnh vực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " area " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Area
+ Thêm

"Area" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Area trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "area"

Các cụm từ tương tự như "area" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "area" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch