Phép dịch "arc" thành Tiếng Việt

hồ quang, cung, cung lửa là các bản dịch hàng đầu của "arc" thành Tiếng Việt.

arc verb noun ngữ pháp

A curve. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hồ quang

    Dr. Stockman should be inventive enough to reassemble the arc capacitor.

    Tiến sĩ Stockman chắc đủ khả năng để ráp lại bộ tụ điện hồ quang.

  • cung

    noun

    Their life follows the arc of a career.

    Cuộc sống của chúng đi theo vòng cung một sự nghiệp.

  • cung lửa

    I'll use my crimson arc to

    Tớ sẽ dùng cái cung lửa đỏ của tớ để...

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hình cung
    • cầu võng
    • hồ điện
    • Cung
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ARC noun proper

Acronym of [i]advanced reader's copy[/i], a copy of a book given to a reviewer free in advance so that (s)he should review the book [..]

+ Thêm

"ARC" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ARC trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "arc"

Các cụm từ tương tự như "arc" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch