Phép dịch "aragonite" thành Tiếng Việt
aragonit, Aragonit là các bản dịch hàng đầu của "aragonite" thành Tiếng Việt.
aragonite
noun
ngữ pháp
(mineralogy) A saline evaporite consisting of anhydrous calcium carbonate with the chemical formula CaCO 3 ; it is dimorphous with calcite. [..]
-
aragonit
noun -
Aragonit
carbonate mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aragonite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "aragonite"
Thêm ví dụ
Thêm