Phép dịch "aquation" thành Tiếng Việt
sự hyđrat hoá là bản dịch của "aquation" thành Tiếng Việt.
aquation
noun
ngữ pháp
(chemistry) The replacement of a ligand by water in a complex [..]
-
sự hyđrat hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aquation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aquation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ sinh thái thủy sinh
-
Chích nước
-
Chuột nước
-
Thực vật thủy sinh
-
dưới nước · mọc ở nước · sống ở nước · thuỷ cư · ở nước
-
Genetta piscivora
-
Động vật thủy sinh · động vật thủy sinh
-
dưới nước · mọc ở nước · sống ở nước · thuỷ cư · ở nước
Thêm ví dụ
Thêm