Phép dịch "aquation" thành Tiếng Việt

sự hyđrat hoá là bản dịch của "aquation" thành Tiếng Việt.

aquation noun ngữ pháp

(chemistry) The replacement of a ligand by water in a complex [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hyđrat hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aquation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aquation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aquation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch