Phép dịch "aquarius" thành Tiếng Việt

chòm sao Bảo bình, bảo bình, Bảo Bình là các bản dịch hàng đầu của "aquarius" thành Tiếng Việt.

aquarius
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chòm sao Bảo bình

  • bảo bình

    You are Pisces, your ascendent is Aquarius.

    Anh là Song Ngư, tổ tiên của anh là Bảo Bình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aquarius " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aquarius noun proper ngữ pháp

(astronomy): A constellation of the zodiac, supposedly shaped like a water carrier. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bảo Bình

    proper

    One of the twelve constellations of the zodiac. [..]

    You are Pisces, your ascendent is Aquarius.

    Anh là Song Ngư, tổ tiên của anh là Bảo Bình.

  • cung Bảo Bình

    You're an Aquarius, huh?

    Cô thuộc cung Bảo Bình, huh?

Hình ảnh có "aquarius"

Thêm

Bản dịch "aquarius" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch