Phép dịch "aqua" thành Tiếng Việt
nước, số nhiều aquas, Aqua là các bản dịch hàng đầu của "aqua" thành Tiếng Việt.
aqua
adjective
noun
ngữ pháp
(inorganic chemistry) The compound water. [..]
-
nước
nounAqua Rocket: coming this summer.
Tên lửa nước: có mặt tại đây vào mùa hè này.
-
số nhiều aquas
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aqua " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Aqua
-
Aqua
Aqua (ban nhạc)
photographed by the Aqua satellite, but through the Uniview software.
do vệ tinh Aqua chụp được, thông qua phần mềm Uniview.
Các cụm từ tương tự như "aqua" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rượu mạnh
-
axít nitric
-
Nước cường toan · cường thuỷ · nước cường · nước cường toan
Thêm ví dụ
Thêm