Phép dịch "apsidal" thành Tiếng Việt
cùng điểm, hậu cung là các bản dịch hàng đầu của "apsidal" thành Tiếng Việt.
apsidal
adjective
ngữ pháp
Of, pertaining to, or in the form of an apse [..]
-
cùng điểm
-
hậu cung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " apsidal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "apsidal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cùng điểm
Thêm ví dụ
Thêm