Phép dịch "appropriator" thành Tiếng Việt
người chiếm hữu là bản dịch của "appropriator" thành Tiếng Việt.
appropriator
noun
ngữ pháp
a person who appropriates something [..]
-
người chiếm hữu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " appropriator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "appropriator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự chiếm hữu · sự chiếm đoạt · sự dành riêng
-
phù hợp · thích hợp · thích đáng
-
ăn bớt
-
tiền trợ cấp
-
sự thích hợp · sự thích đáng
-
bớt xén · ăn chặn
-
Công nghệ thích hợp
-
chiếm đoạt
Thêm ví dụ
Thêm