Phép dịch "appliance" thành Tiếng Việt
thiết bị, máy, dụng cụ là các bản dịch hàng đầu của "appliance" thành Tiếng Việt.
appliance
noun
ngữ pháp
The act of applying; application. [..]
-
thiết bị
nounTurn off lights and appliances when they are not in use.
Tắt đèn và các thiết bị khi không sử dụng.
-
máy
nounI've just discovered the synthetic appliance you absconded with recently.
Tôi mới phát hiện người máy ông đã bỏ trốn cùng nó gần đây.
-
dụng cụ
nounDo you see to the immediate repair of faulty appliances?
Bạn có sửa chữa ngay các dụng cụ bị hư trong nhà không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phụ tùng
- sự ghép vào
- sự gắn vào
- sự tra vào
- sự áp vào
- sự đính vào
- sự đắp vào
- trang thiết bị
- đồ dùng
- đồ thiết bị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " appliance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "appliance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
duïng cuï y khoa
-
thiết bị gia dụng
Thêm ví dụ
Thêm