Phép dịch "appetizer" thành Tiếng Việt

khai vị, món ăn khai vị, rượu khai vị là các bản dịch hàng đầu của "appetizer" thành Tiếng Việt.

appetizer noun ngữ pháp

(usually plural) A small, light, and usually savory first course in a meal [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khai vị

    I just need you to approve the appetizers for tomorrow.

    Tôi chỉ cần cô duyệt món khai vị cho ngày mai.

  • món ăn khai vị

  • rượu khai vị

  • món khai vị

    I just need you to approve the appetizers for tomorrow.

    Tôi chỉ cần cô duyệt món khai vị cho ngày mai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " appetizer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "appetizer"

Các cụm từ tương tự như "appetizer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngon lành
  • lòng ham muốn · lòng khao khát · lòng thèm muốn · ý hướng
  • lòng ham muốn · lòng khao khát · lòng thèm muốn · ý hướng
Thêm

Bản dịch "appetizer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch