Phép dịch "apostolate" thành Tiếng Việt

chức tông đồ là bản dịch của "apostolate" thành Tiếng Việt.

apostolate noun ngữ pháp

The office, or responsibilities of an apostle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chức tông đồ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apostolate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "apostolate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "apostolate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch